Từ đồng nghĩa với "sịt mũi"
| nghẹt mũi | tắc mũi | khó thở | hít mạnh |
| thở gấp | sổ mũi | chảy nước mũi | đau đầu |
| cảm cúm | cảm lạnh | viêm mũi | dị ứng |
| khó chịu | mệt mỏi | ho | hắt hơi |
| ngứa mũi | khó ngủ | khó chịu ở mũi | bị cảm |
| nghẹt mũi | tắc mũi | khó thở | hít mạnh |
| thở gấp | sổ mũi | chảy nước mũi | đau đầu |
| cảm cúm | cảm lạnh | viêm mũi | dị ứng |
| khó chịu | mệt mỏi | ho | hắt hơi |
| ngứa mũi | khó ngủ | khó chịu ở mũi | bị cảm |