Từ đồng nghĩa với "sọ dừa"
| cái sọ | hộp sọ | cái đầu người | cù dừa |
| cơm dừa | quả dừa | sọ dừa | cọ dừa |
| cọ | dừa | dừa dừa | nắp đậy |
| vỏ dừa | vỏ cứng | cùi dừa | đầu người |
| đầu | vỏ quả | vỏ cứng dừa | dừa khô |
| cái sọ | hộp sọ | cái đầu người | cù dừa |
| cơm dừa | quả dừa | sọ dừa | cọ dừa |
| cọ | dừa | dừa dừa | nắp đậy |
| vỏ dừa | vỏ cứng | cùi dừa | đầu người |
| đầu | vỏ quả | vỏ cứng dừa | dừa khô |