Từ đồng nghĩa với "số báo danh"
| số thứ tự | mã số | số hiệu | số đăng ký |
| số tham gia | số danh sách | số ghi danh | số dự thi |
| số nhận diện | số kiểm tra | số tham dự | số chứng nhận |
| số thí sinh | số báo cáo | số phân loại | số phân biệt |
| số chỉ định | số xác nhận | số điều lệ | số danh |