Từ đồng nghĩa với "số cào"
| xổ số cào | vé số cào | xổ số | số trúng |
| số may mắn | số thưởng | số dự thưởng | số chơi |
| số kết quả | số ngẫu nhiên | số chọn | số bốc thăm |
| số xác định | số giải | số thắng | số cược |
| số lô | số đề | số xổ | số chơi thử |
| xổ số cào | vé số cào | xổ số | số trúng |
| số may mắn | số thưởng | số dự thưởng | số chơi |
| số kết quả | số ngẫu nhiên | số chọn | số bốc thăm |
| số xác định | số giải | số thắng | số cược |
| số lô | số đề | số xổ | số chơi thử |