Từ đồng nghĩa với "số chia"
| số chia | chia hết | mẫu số | ước số |
| dấu chia | bộ chia | cái chia | tính chia đều |
| số bị chia | thương | phân số | phân chia |
| chia đều | số nguyên | số thực | số tự nhiên |
| số lượng | số hạng | số chia hết | số chia không |
| số chia | chia hết | mẫu số | ước số |
| dấu chia | bộ chia | cái chia | tính chia đều |
| số bị chia | thương | phân số | phân chia |
| chia đều | số nguyên | số thực | số tự nhiên |
| số lượng | số hạng | số chia hết | số chia không |