Từ đồng nghĩa với "sối"
| thạo | rõ | đúng | sành |
| thông thạo | giỏi | khéo | tinh thông |
| nói sõi | lưu loát | mạch lạc | rành |
| xuất sắc | điêu luyện | có nghề | có tay nghề |
| có kinh nghiệm | tinh tế | nhạy bén | thành thạo |
| thạo | rõ | đúng | sành |
| thông thạo | giỏi | khéo | tinh thông |
| nói sõi | lưu loát | mạch lạc | rành |
| xuất sắc | điêu luyện | có nghề | có tay nghề |
| có kinh nghiệm | tinh tế | nhạy bén | thành thạo |