Từ đồng nghĩa với "sống nhăn"
| còn sống | sống sót | sống sờ sờ | vẫn còn |
| vẫn sống | không chết | sống nhăn | còn nguyên |
| không bị tổn hại | không bị ảnh hưởng | vẫn tồn tại | vẫn hiện hữu |
| không mất tích | không biến mất | vẫn ở đây | vẫn còn đó |
| còn lại | còn nguyên vẹn | không suy giảm | không phai nhạt |