Từ đồng nghĩa với "sốt cơn"
| cơn sốt | sốt | phấn khích | kích thích |
| đam mê | cuồng nhiệt | điên cuồng | mê sảng |
| bồn chồn | bừng bừng | sự xúc động | làm xúc động |
| ngây ngất | hưng phấn | nhiệt huyết | sôi nổi |
| hào hứng | khích lệ | thăng hoa | tăng động |
| hưng phấn tột độ |
| cơn sốt | sốt | phấn khích | kích thích |
| đam mê | cuồng nhiệt | điên cuồng | mê sảng |
| bồn chồn | bừng bừng | sự xúc động | làm xúc động |
| ngây ngất | hưng phấn | nhiệt huyết | sôi nổi |
| hào hứng | khích lệ | thăng hoa | tăng động |
| hưng phấn tột độ |