Từ đồng nghĩa với "sổ chi"
| sổ ngân hàng | sổ thanh toán | sổ séc | séc trống |
| tài khoản chequing | đối ứng | sổ ghi chép | sổ kế toán |
| sổ ghi nợ | sổ chi tiêu | sổ thu chi | sổ tài chính |
| sổ giao dịch | sổ quỹ | sổ tiền mặt | sổ theo dõi |
| sổ báo cáo | sổ tài khoản | sổ chứng từ | sổ ghi nhận |