Từ đồng nghĩa với "sổ lòng"
| sổ trái tim | mở | bên trong | thổ lộ |
| bộc bạch | chia sẻ | tâm sự | giãi bày |
| phơi bày | tiết lộ | công khai | trải lòng |
| mở lòng | để lộ | trình bày | nói ra |
| thể hiện | phát biểu | tỏ bày | bày tỏ |
| sổ trái tim | mở | bên trong | thổ lộ |
| bộc bạch | chia sẻ | tâm sự | giãi bày |
| phơi bày | tiết lộ | công khai | trải lòng |
| mở lòng | để lộ | trình bày | nói ra |
| thể hiện | phát biểu | tỏ bày | bày tỏ |