Từ đồng nghĩa với "sổ sề"
| mập mạp | phì nhiêu | béo | tròn trịa |
| đầy đặn | kềnh càng | cồng kềnh | nặng nề |
| khổng lồ | to lớn | sồ sề | mập |
| béo phì | khó coi | kém thẩm mỹ | mất cân đối |
| không gọn gàng | xồ xề | thô kệch | vô duyên |
| mập mạp | phì nhiêu | béo | tròn trịa |
| đầy đặn | kềnh càng | cồng kềnh | nặng nề |
| khổng lồ | to lớn | sồ sề | mập |
| béo phì | khó coi | kém thẩm mỹ | mất cân đối |
| không gọn gàng | xồ xề | thô kệch | vô duyên |