Từ đồng nghĩa với "sổ thiên tào"
| sổ mệnh | sổ phận | sổ số | sổ mạng |
| sổ kiếp | sổ trời | số phận | mệnh số |
| mệnh trời | định mệnh | số mệnh | số kiếp |
| số mạng | mệnh danh | mệnh lệnh | số trời |
| số phận con người | số phận định sẵn | số phận đã định | số phận trời định |
| sổ mệnh | sổ phận | sổ số | sổ mạng |
| sổ kiếp | sổ trời | số phận | mệnh số |
| mệnh trời | định mệnh | số mệnh | số kiếp |
| số mạng | mệnh danh | mệnh lệnh | số trời |
| số phận con người | số phận định sẵn | số phận đã định | số phận trời định |