Từ đồng nghĩa với "sới"
| sới vật | sới chọi | sới gà | sới chim |
| đấu trường | đấu vật | đấu gà | đấu chọi |
| sân đấu | sân chọi | sân vật | khu vực đấu |
| nơi thi đấu | địa điểm thi đấu | sân chơi | sân vận động |
| khu vực tranh tài | nơi tranh giải | sân thi đấu | sân tập |
| sới vật | sới chọi | sới gà | sới chim |
| đấu trường | đấu vật | đấu gà | đấu chọi |
| sân đấu | sân chọi | sân vật | khu vực đấu |
| nơi thi đấu | địa điểm thi đấu | sân chơi | sân vận động |
| khu vực tranh tài | nơi tranh giải | sân thi đấu | sân tập |