Từ đồng nghĩa với "sờ sẫm"
| sờ | sờ mó | rờ | rờ rẫm |
| sờ soạng | sờ nắn | sờ chạm | sờ đụng |
| sờ tay | sờ mẫm | sờ quàng | sờ vuốt |
| sờ lướt | sờ chạm vào | sờ chạm nhẹ | sờ chạm mạnh |
| sờ chạm khẽ | sờ chạm êm | sờ chạm thô | sờ chạm vụng |
| sờ | sờ mó | rờ | rờ rẫm |
| sờ soạng | sờ nắn | sờ chạm | sờ đụng |
| sờ tay | sờ mẫm | sờ quàng | sờ vuốt |
| sờ lướt | sờ chạm vào | sờ chạm nhẹ | sờ chạm mạnh |
| sờ chạm khẽ | sờ chạm êm | sờ chạm thô | sờ chạm vụng |