Từ đồng nghĩa với "sờn lòng"
| nao núng | rung rinh | giật mình | run rẩy |
| rùng mình | dao động | lung lay | lúng túng |
| chao đảo | bối rối | khó khăn | suy nghĩ |
| do dự | lưỡng lự | mất tự tin | suy sụp |
| thất vọng | chùn bước | không vững | mất tinh thần |
| nao núng | rung rinh | giật mình | run rẩy |
| rùng mình | dao động | lung lay | lúng túng |
| chao đảo | bối rối | khó khăn | suy nghĩ |
| do dự | lưỡng lự | mất tự tin | suy sụp |
| thất vọng | chùn bước | không vững | mất tinh thần |