Từ đồng nghĩa với "sụt eùi"
| sụt sùi | ngậm ngùi | rỉ rả | thút thít |
| khóc lóc | nức nở | mưa phùn | mưa rả rích |
| u uất | buồn bã | thê lương | não nề |
| tê tái | lặng lẽ | thê thảm | chìm đắm |
| trầm lắng | tê tái | mờ mịt | lạc lõng |
| sụt sùi | ngậm ngùi | rỉ rả | thút thít |
| khóc lóc | nức nở | mưa phùn | mưa rả rích |
| u uất | buồn bã | thê lương | não nề |
| tê tái | lặng lẽ | thê thảm | chìm đắm |
| trầm lắng | tê tái | mờ mịt | lạc lõng |