Từ đồng nghĩa với "sử quán"
| guốc sử quán | sử dụng | sử sách | sử liệu |
| sử học | sử gia | sử ký | sử văn |
| sử cũ | sử truyền | sử biên | sử thi |
| sử phả | sử tịch | sử quan | sử đồ |
| sử lược | sử ký | sử dụng | sử dụng |
| guốc sử quán | sử dụng | sử sách | sử liệu |
| sử học | sử gia | sử ký | sử văn |
| sử cũ | sử truyền | sử biên | sử thi |
| sử phả | sử tịch | sử quan | sử đồ |
| sử lược | sử ký | sử dụng | sử dụng |