Từ đồng nghĩa với "sửthi"
| hồi ký | biên niên | tiểu sử | truyền thuyết |
| tự truyện | sử ký | huyền thoại | tác phẩm sử |
| sử thi | văn học sử | sử văn | sử liệu |
| sử sách | sử truyện | sử thi ca | sử thi văn |
| sử thi dân gian | sử thi cổ | sử thi hiện đại | sử thi anh hùng |
| hồi ký | biên niên | tiểu sử | truyền thuyết |
| tự truyện | sử ký | huyền thoại | tác phẩm sử |
| sử thi | văn học sử | sử văn | sử liệu |
| sử sách | sử truyện | sử thi ca | sử thi văn |
| sử thi dân gian | sử thi cổ | sử thi hiện đại | sử thi anh hùng |