Từ đồng nghĩa với "sữa"
| bơ sữa | sữa đặc | sữa tiệt trùng | sữa công thức |
| sữa bột | sữa kem | sữa tách béo | sữa bò |
| sữa mẹ | sữa chua | sữa đậu nành | sữa hạt |
| sữa dừa | sữa tươi | sữa bắp | sữa ngô |
| sữa gạo | sữa hạnh nhân | sữa hạt điều | sữa bột ngũ cốc |
| bơ sữa | sữa đặc | sữa tiệt trùng | sữa công thức |
| sữa bột | sữa kem | sữa tách béo | sữa bò |
| sữa mẹ | sữa chua | sữa đậu nành | sữa hạt |
| sữa dừa | sữa tươi | sữa bắp | sữa ngô |
| sữa gạo | sữa hạnh nhân | sữa hạt điều | sữa bột ngũ cốc |