Từ đồng nghĩa với "sự"
| chương trình | nội dung | cương lĩnh | kế hoạch |
| dự thảo | đề án | học trình | giáo trình |
| lịch trình | mô hình | quy định | hướng dẫn |
| chỉ dẫn | tài liệu | bảng kế hoạch | danh sách |
| thông báo | tóm tắt | bản phác thảo | bảng hướng dẫn |
| chương trình | nội dung | cương lĩnh | kế hoạch |
| dự thảo | đề án | học trình | giáo trình |
| lịch trình | mô hình | quy định | hướng dẫn |
| chỉ dẫn | tài liệu | bảng kế hoạch | danh sách |
| thông báo | tóm tắt | bản phác thảo | bảng hướng dẫn |