Từ đồng nghĩa với "s của"
| tài sản | đồ vật | sở hữu | hàng hóa |
| vật phẩm | sản phẩm | của cải | tài nguyên |
| vật chất | đồ dùng | của cải vật chất | của riêng |
| của chung | của cải tinh thần | tài sản cá nhân | tài sản chung |
| vật dụng | của quý | của nả | của hồi môn |
| tài sản | đồ vật | sở hữu | hàng hóa |
| vật phẩm | sản phẩm | của cải | tài nguyên |
| vật chất | đồ dùng | của cải vật chất | của riêng |
| của chung | của cải tinh thần | tài sản cá nhân | tài sản chung |
| vật dụng | của quý | của nả | của hồi môn |