Từ đồng nghĩa với "sa đà"
| lún sâu | mê mẩn | cuốn hút | đắm chìm |
| say sưa | nghiện | điên đảo | mải mê |
| quá đà | thích thú | say mê | đi lạc |
| lạc lối | trượt dốc | không kiểm soát | đi quá giới hạn |
| bị cuốn đi | đi vào ngõ cụt | sa ngã | đi vào bế tắc |
| lún sâu | mê mẩn | cuốn hút | đắm chìm |
| say sưa | nghiện | điên đảo | mải mê |
| quá đà | thích thú | say mê | đi lạc |
| lạc lối | trượt dốc | không kiểm soát | đi quá giới hạn |
| bị cuốn đi | đi vào ngõ cụt | sa ngã | đi vào bế tắc |