Từ đồng nghĩa với "sa đắm"
| phải lòng | khao khát | ham muốn | lãng mạn hóa |
| say mê | mê mẩn | đam mê | thích thú |
| yêu thích | cuồng nhiệt | hứng thú | tình tứ |
| nghiện | say sưa | mê đắm | thổn thức |
| trầm trồ | ngưỡng mộ | tôn thờ | hào hứng |
| phải lòng | khao khát | ham muốn | lãng mạn hóa |
| say mê | mê mẩn | đam mê | thích thú |
| yêu thích | cuồng nhiệt | hứng thú | tình tứ |
| nghiện | say sưa | mê đắm | thổn thức |
| trầm trồ | ngưỡng mộ | tôn thờ | hào hứng |