Từ đồng nghĩa với "sa chân"
| thả chân | vấp ngã | trượt chân | ngã |
| lạc chân | mất thăng bằng | đi không vững | chân không vững |
| sa ngã | đi lạc | lạc lối | không vững |
| đi sai đường | mất phương hướng | đi lạc hướng | không kiểm soát |
| không giữ được thăng bằng | rơi | sụp đổ | đổ |
| thả chân | vấp ngã | trượt chân | ngã |
| lạc chân | mất thăng bằng | đi không vững | chân không vững |
| sa ngã | đi lạc | lạc lối | không vững |
| đi sai đường | mất phương hướng | đi lạc hướng | không kiểm soát |
| không giữ được thăng bằng | rơi | sụp đổ | đổ |