Từ đồng nghĩa với "sa lệch"
| lạc lối | lạc đường | lạc đề | trệch hướng |
| lệch hướng | đi chệch | chệch hướng | lệch lạc |
| sai lầm | sai đường | độ lệch | phân kỳ |
| bẻ cong | làm lệch hướng | đi ngược lại | lệch |
| sai sót | không đúng hướng | không đúng đắn | mất phương hướng |
| lạc lối trong tư duy |