Từ đồng nghĩa với "san sát ï"
| chen chúc | dày đặc | sát nhau | kề nhau |
| gần gũi | sát sạt | xúm lại | tập trung |
| đông đúc | túm tụm | quây quần | bám sát |
| liền kề | gần gũi | đan xen | xếp chồng |
| tích tụ | tập hợp | hội tụ | gộp lại |
| chen chúc | dày đặc | sát nhau | kề nhau |
| gần gũi | sát sạt | xúm lại | tập trung |
| đông đúc | túm tụm | quây quần | bám sát |
| liền kề | gần gũi | đan xen | xếp chồng |
| tích tụ | tập hợp | hội tụ | gộp lại |