Từ đồng nghĩa với "san sát ở bến"
| san sát | sát bên | kề bên | liền kề |
| gần gũi | gần nhau | chung quanh | đông đúc |
| tấp nập | nhộn nhịp | sầm uất | chen chúc |
| xúm xít | tụ tập | hội tụ | tập trung |
| đông người | đông đúc | gần gũi | quây quần |
| san sát | sát bên | kề bên | liền kề |
| gần gũi | gần nhau | chung quanh | đông đúc |
| tấp nập | nhộn nhịp | sầm uất | chen chúc |
| xúm xít | tụ tập | hội tụ | tập trung |
| đông người | đông đúc | gần gũi | quây quần |