Từ đồng nghĩa với "san sẻ"
| chia sẻ | sẻ chia | phân chia | dùng chung |
| có chung | tham gia | đóng góp | phân cho |
| chia phần | có dự phần | phân bổ | phân phối |
| chia nhỏ | có phần | tỷ lệ phần trăm | phần đóng góp |
| Cổ phần | tỷ trọng | dự phần | chia sẻ trách nhiệm |
| chia sẻ | sẻ chia | phân chia | dùng chung |
| có chung | tham gia | đóng góp | phân cho |
| chia phần | có dự phần | phân bổ | phân phối |
| chia nhỏ | có phần | tỷ lệ phần trăm | phần đóng góp |
| Cổ phần | tỷ trọng | dự phần | chia sẻ trách nhiệm |