Từ đồng nghĩa với "sang đùng trước"
| sang tuần | sang tháng | sang năm | sang quý |
| sang thời kỳ | sang giai đoạn | sang thời gian | sang đợt |
| sang kỳ | sang đêm | sang sáng | sang chiều |
| sang buổi | sang giờ | sang phút | sang giây |
| sang lịch | sang thời điểm | sang chu kỳ | sang thời hạn |