Từ đồng nghĩa với "sao băng"
| sao băng | thiên thạch | sao chổi | tiểu hành tinh |
| pháo sáng | sao sa | vệt sáng | ngôi sao rơi |
| vật thể vũ trụ | ánh sáng | hạt bụi vũ trụ | mảnh vỡ không gian |
| sự kiện bầu trời | sự kiện thiên văn | đường bay | vệt lửa |
| sự loé sáng | sự rơi | sự bốc cháy | hệ mặt trời |