Từ đồng nghĩa với "sao bắc đẩu"
| sao bắc cực | sao lode | cực bắc | từ cực bắc |
| sao cực | bắc cực | bán cầu bắc | sao dẫn đường |
| sao chỉ hướng | sao phương bắc | sao chỉ bắc | sao hướng bắc |
| sao chỉ đường | sao bắc | sao sáng | sao trời |
| sao đêm | sao thiên | sao lấp lánh | sao dẫn lối |