Từ đồng nghĩa với "sao chụp"
| photocopy | sao | bản sao | sao chép |
| sao lại | sao y | sao lục | sao in |
| sao bản | sao chép lại | sao chép hình | sao chép tài liệu |
| sao chép văn bản | sao chép ảnh | sao chép dữ liệu | sao chép thông tin |
| sao chép file | sao chép bản vẽ | sao chép bản đồ | sao chép hình ảnh |