Từ đồng nghĩa với "sao nỡ"
| sao dám | cái quái gì | làm sao | sao lại |
| sao có thể | sao mà | sao nỡ lòng | sao nỡ nào |
| sao lại nỡ | sao nỡ để | sao nỡ làm | sao nỡ nói |
| sao nỡ bỏ | sao nỡ quên | sao nỡ xem | sao nỡ để yên |
| sao nỡ chịu | sao nỡ nhìn | sao nỡ ra đi | sao nỡ phản bội |
| sao dám | cái quái gì | làm sao | sao lại |
| sao có thể | sao mà | sao nỡ lòng | sao nỡ nào |
| sao lại nỡ | sao nỡ để | sao nỡ làm | sao nỡ nói |
| sao nỡ bỏ | sao nỡ quên | sao nỡ xem | sao nỡ để yên |
| sao nỡ chịu | sao nỡ nhìn | sao nỡ ra đi | sao nỡ phản bội |