Từ đồng nghĩa với "sao vàng"
| cờ đỏ sao vàng | quốc kỳ | sao | huy hiệu |
| biểu tượng | cờ | sao sáng | sao lấp lánh |
| sao trời | sao Bắc Đẩu | sao Kim | sao chổi |
| sao băng | sao mai | sao đêm | sao vàng rực |
| sao vàng nhạt | sao vàng tươi | sao vàng kim | sao vàng ánh |
| cờ đỏ sao vàng | quốc kỳ | sao | huy hiệu |
| biểu tượng | cờ | sao sáng | sao lấp lánh |
| sao trời | sao Bắc Đẩu | sao Kim | sao chổi |
| sao băng | sao mai | sao đêm | sao vàng rực |
| sao vàng nhạt | sao vàng tươi | sao vàng kim | sao vàng ánh |