Từ đồng nghĩa với "say mèm"
| say sưa | say mê | say đắm | say rượu |
| say như điếu đổ | mê mẩn | cuốn hút | hứng thú |
| đắm chìm | nghiện | say xưa | say lòng |
| say khướt | say bí tỉ | say ngất ngây | say mồi |
| say bét nhè | say sưa trò chuyện | say mê công việc | say mê đọc sách |
| say sưa | say mê | say đắm | say rượu |
| say như điếu đổ | mê mẩn | cuốn hút | hứng thú |
| đắm chìm | nghiện | say xưa | say lòng |
| say khướt | say bí tỉ | say ngất ngây | say mồi |
| say bét nhè | say sưa trò chuyện | say mê công việc | say mê đọc sách |