Từ đồng nghĩa với "siêu ngạch"
| vượt ngạch | vượt mức | vượt quá | vượt trội |
| vượt lên | vượt bậc | vượt xa | vượt giới hạn |
| vượt chuẩn | vượt chỉ tiêu | vượt qua | vượt trội hơn |
| vượt ra ngoài | vượt ngoài | vượt khung | vượt ngưỡng |
| vượt tầm | vượt biên | vượt rào | vượt đích |
| vượt ngạch | vượt mức | vượt quá | vượt trội |
| vượt lên | vượt bậc | vượt xa | vượt giới hạn |
| vượt chuẩn | vượt chỉ tiêu | vượt qua | vượt trội hơn |
| vượt ra ngoài | vượt ngoài | vượt khung | vượt ngưỡng |
| vượt tầm | vượt biên | vượt rào | vượt đích |