Từ đồng nghĩa với "siếc"
| kêu ca | than phiền | phàn nàn | kể lể |
| càu nhàu | rên rỉ | kêu oan | đổ lỗi |
| chê bai | mắng mỏ | cằn nhằn | lèm bèm |
| kêu gào | điếu đóm | thở than | tố cáo |
| chỉ trích | bực bội | bất mãn | khó chịu |
| kêu ca | than phiền | phàn nàn | kể lể |
| càu nhàu | rên rỉ | kêu oan | đổ lỗi |
| chê bai | mắng mỏ | cằn nhằn | lèm bèm |
| kêu gào | điếu đóm | thở than | tố cáo |
| chỉ trích | bực bội | bất mãn | khó chịu |