Từ đồng nghĩa với "sinh địa"
| nơi sinh ra | quê quán | nơi sinh | nguyên quán |
| quê hương | xuất xứ | sinh quán | quê cha đất tổ |
| cội nguồn | gốc gác | địa điểm sinh | nơi chôn nhau cắt rốn |
| nơi lớn lên | nơi xuất phát | nơi bắt đầu | căn cước |
| dòng dõi | tổ tiên | huyết thống | di sản |