Từ đồng nghĩa với "sinh cơ lập nghiệp"
| khởi nghiệp | xây dựng sự nghiệp | lập nghiệp | sinh sống |
| định cư | công tác | làm ăn | phát triển sự nghiệp |
| đầu tư | khai thác | tạo dựng | cải thiện cuộc sống |
| đi làm | tìm kiếm cơ hội | thành lập | điều hành |
| kinh doanh | phát triển | định hướng nghề nghiệp | sinh sản |