Từ đồng nghĩa với "sinh kế"
| việc làm | thu nhập | kinh doanh | cuộc sống |
| sống | lối sống | đường sống | trụ cột gia đình |
| mưu sinh | kiếm sống | nghề nghiệp | công việc |
| sinh nhai | cách sống | nguồn sống | sinh hoạt |
| đời sống | nghề | hành nghề | công ăn việc làm |
| việc làm | thu nhập | kinh doanh | cuộc sống |
| sống | lối sống | đường sống | trụ cột gia đình |
| mưu sinh | kiếm sống | nghề nghiệp | công việc |
| sinh nhai | cách sống | nguồn sống | sinh hoạt |
| đời sống | nghề | hành nghề | công ăn việc làm |