Từ đồng nghĩa với "sinh tiền"
| kiếm tiền | doanh thu | lợi nhuận | đầu tư |
| vốn hóa | thu nhập | tiền lãi | tăng trưởng |
| kinh doanh | mua bán | giao dịch | tài chính |
| chứng khoán | thương mại | cổ phần | lợi tức |
| tài sản | khoản thu | chiến lược đầu tư | tăng vốn |
| kiếm tiền | doanh thu | lợi nhuận | đầu tư |
| vốn hóa | thu nhập | tiền lãi | tăng trưởng |
| kinh doanh | mua bán | giao dịch | tài chính |
| chứng khoán | thương mại | cổ phần | lợi tức |
| tài sản | khoản thu | chiến lược đầu tư | tăng vốn |