Từ đồng nghĩa với "so kè"
| so sánh | đối chọi | đối thủ | đấu |
| cuộc đấu | trận đấu | ngang hàng | sánh tày |
| sánh được | người ngang tài | người ngang sức | địch thủ |
| chống đối | đương đầu với | so kè từng xu | so kè từng li |
| soát solet | so le | cạnh tranh | so bì |
| so sánh | đối chọi | đối thủ | đấu |
| cuộc đấu | trận đấu | ngang hàng | sánh tày |
| sánh được | người ngang tài | người ngang sức | địch thủ |
| chống đối | đương đầu với | so kè từng xu | so kè từng li |
| soát solet | so le | cạnh tranh | so bì |