Từ đồng nghĩa với "soi rọi"
| làm rõ | giải thích | phân tích | khám phá |
| khai thác | điều tra | nêu bật | minh bạch |
| tìm hiểu | chỉ ra | phơi bày | trình bày |
| điểm danh | đánh giá | soi sáng | tố cáo |
| bộc lộ | phân định | làm sáng tỏ | điều chỉnh |
| làm rõ | giải thích | phân tích | khám phá |
| khai thác | điều tra | nêu bật | minh bạch |
| tìm hiểu | chỉ ra | phơi bày | trình bày |
| điểm danh | đánh giá | soi sáng | tố cáo |
| bộc lộ | phân định | làm sáng tỏ | điều chỉnh |