Từ đồng nghĩa với "son ï"
| màu đỏ | sáp | mực | bút lông |
| phấn | tô | vẽ | trang điểm |
| đánh son | son môi | đá đỏ | lòng son |
| trung trinh | ngay thẳng | bồi son | son phấn |
| son thếp | son tía | son lấp lánh | son bóng |
| màu đỏ | sáp | mực | bút lông |
| phấn | tô | vẽ | trang điểm |
| đánh son | son môi | đá đỏ | lòng son |
| trung trinh | ngay thẳng | bồi son | son phấn |
| son thếp | son tía | son lấp lánh | son bóng |