Từ đồng nghĩa với "song tấu ï"
| hòa tấu | độc tấu | song ca | hợp tấu |
| hòa nhạc | tấu nhạc | biểu diễn | trình diễn |
| nhạc đôi | nhạc song ca | hòa âm | hòa nhạc hai người |
| tác phẩm âm nhạc | bản nhạc | bản hòa tấu | giao hưởng |
| nhạc giao hưởng | nhạc cụ | nhạc sĩ | tác giả âm nhạc |
| hòa tấu | độc tấu | song ca | hợp tấu |
| hòa nhạc | tấu nhạc | biểu diễn | trình diễn |
| nhạc đôi | nhạc song ca | hòa âm | hòa nhạc hai người |
| tác phẩm âm nhạc | bản nhạc | bản hòa tấu | giao hưởng |
| nhạc giao hưởng | nhạc cụ | nhạc sĩ | tác giả âm nhạc |