Từ đồng nghĩa với "sum vầy"
| sum họp | tập hợp | thu thập | tích lũy |
| góp mặt | tụ họp | hội tụ | kết hợp |
| gặp gỡ | tập trung | hội họp | quy tụ |
| tập kết | hội ngộ | góp nhặt | tích tụ |
| hợp nhất | kết nối | gặp gỡ | tập trung lại |
| sum họp | tập hợp | thu thập | tích lũy |
| góp mặt | tụ họp | hội tụ | kết hợp |
| gặp gỡ | tập trung | hội họp | quy tụ |
| tập kết | hội ngộ | góp nhặt | tích tụ |
| hợp nhất | kết nối | gặp gỡ | tập trung lại |