Từ đồng nghĩa với "suy nghĩ đùng trước"
| suy nghĩ | suy tư | trăn trở | ngẫm nghĩ |
| cân nhắc | đắn đo | tư duy | suy xét |
| phân tích | đánh giá | lập luận | dự đoán |
| hồi tưởng | nhớ lại | tưởng tượng | mơ mộng |
| khoan dung | thấu hiểu | nhận thức | định hình |
| suy nghĩ | suy tư | trăn trở | ngẫm nghĩ |
| cân nhắc | đắn đo | tư duy | suy xét |
| phân tích | đánh giá | lập luận | dự đoán |
| hồi tưởng | nhớ lại | tưởng tượng | mơ mộng |
| khoan dung | thấu hiểu | nhận thức | định hình |