Từ đồng nghĩa với "suy nhược thần kính"
| suy nhược | mệt mỏi | kiệt sức | suy yếu |
| trầm cảm | căng thẳng | lo âu | stress |
| rối loạn tâm lý | mất ngủ | chán nản | uể oải |
| khó chịu | suy giảm | bất an | mất sức |
| thần kinh yếu | suy nhược cơ thể | rối loạn chức năng | suy giảm năng lượng |