Từ đồng nghĩa với "tà đạo"
| tà giáo | dị giáo | tà ác | dị đoan |
| phi chính thống | bội đạo | nghịch thuyết | phân kỳ |
| ly khai | bất đồng chính kiến | tả đạo | đạo lạc |
| đạo tà | đạo giả | đạo xằng | đạo không chính thống |
| đạo phản | đạo lầm đường | đạo sai lệch | đạo mạo danh |
| tà giáo | dị giáo | tà ác | dị đoan |
| phi chính thống | bội đạo | nghịch thuyết | phân kỳ |
| ly khai | bất đồng chính kiến | tả đạo | đạo lạc |
| đạo tà | đạo giả | đạo xằng | đạo không chính thống |
| đạo phản | đạo lầm đường | đạo sai lệch | đạo mạo danh |