Từ đồng nghĩa với "tài lực"
| tài sản | vốn | quỹ | sức mạnh tài chính |
| nguồn lực | tài chính | vốn đầu tư | tài nguyên |
| khả năng tài chính | tiềm lực | tài năng | năng lực |
| sức lực | đầu tư | công sức | năng lượng |
| tài sản vật chất | tài sản vô hình | hỗ trợ tài chính | tài chính cá nhân |